次から次へと
つぎからつぎへとtsugikaratsugiheto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
liên tiếp; hết cái này đến cái khác
EN in succession; one after another

つぎからつぎへとtsugikaratsugiheto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
liên tiếp; hết cái này đến cái khác
EN in succession; one after another