重なる
かさなるkasanaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chồng lên; đè lên
EN to be piled up; to lie on top of one another
trùng nhau; xảy ra cùng lúc
EN to overlap (each other); to occur at the same time; to happen simultaneously
