折り重なる
おりかさなるorikasanaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chồng chất lên nhau; xếp lớp lên nhau
EN to lie on top of one another; to be in a heap

おりかさなるorikasanaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chồng chất lên nhau; xếp lớp lên nhau
EN to lie on top of one another; to be in a heap