Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ぞろぞろ

ぞろぞろzorozoro

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với と

    nườm nượp; đông đúc; nối đuôi nhau

    EN in a crowd; in droves; in a stream; in succession

    từ tượng thanh/tượng hình

  2. nườm nượp; bò lổm ngổm

    EN crawling (of insects); swarming

    từ tượng thanh/tượng hình

  3. lết; kéo lê

    EN dragging (e.g. along the ground); trailing; stretching out

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 4

虫(むし)がぞろぞろはい出(だ)した。

  • Lũ côn trùng cứ thế bò ra từng đàn.

Từ:虫(むし)ぞろぞろ這(は)い出(だ)す

Ví dụ của biên tập

着(き)物(もの)のすそをぞろぞろ引(ひ)きずる。

  • Lê lê gấu áo kimono trên mặt đất.

Từ:着(き)物(もの)ぞろぞろ引(ひ)きずる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục