ぞろぞろ
ぞろぞろzorozoro
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ぞろぞろzorozoro
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
nườm nượp; đông đúc; nối đuôi nhau
EN in a crowd; in droves; in a stream; in succession