Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

這(は)い出(だ)す

はいだすhaidasu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ

    bò ra

    EN to crawl out; to creep out

    虫(むし)がぞろぞろはい出(だ)した。

    • Lũ côn trùng cứ thế bò ra từng đàn.

    Từ:虫(むし)ぞろぞろ這(は)い出(だ)す

  2. bắt đầu bò

    EN to begin to crawl

Câu ví dụ 3

虫(むし)がぞろぞろはい出(だ)した。

  • Lũ côn trùng cứ thế bò ra từng đàn.

Từ:虫(むし)ぞろぞろ這(は)い出(だ)す

Ví dụ của biên tập

庭(にわ)の草(くさ)むらが**わらわら**と虫(むし)が這(は)い出(だ)していた。

  • Lũ côn trùng bò ra từ bụi cỏ trong vườn một cách nhung nhúc.

Từ:庭(にわ)草(くさ)むらわらわら虫(むし)這(は)い出(だ)す

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục