Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

知(し)らす

しらすshirasu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ

    thông báo; cho biết

    EN to notify; to advise; to inform

    Xem thêm: 知(し)らせる

  2. biết

    EN to know

    sonkeigo (tôn kính)cổ

  3. trị vì; cai trị

    EN to reign; to govern (a country)

    sonkeigo (tôn kính)cổ

Câu ví dụ 11

何(なん)年(ねん)か前(まえ)には、結(けっ)核(かく)にかかっていると知(し)らされることは死(し)の宣(せん)告(こく)を聞(き)くのに等(ひと)しかった。

  • Vài năm trước, việc được thông báo rằng mình mắc bệnh lao cũng giống như việc nghe bản án tử hình vậy.

Đăng nhập để tiếp tục