知らす
しらすshirasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
biết
EN to know
trị vì; cai trị
EN to reign; to govern (a country)

しらすshirasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
thông báo; cho biết
EN to notify; to advise; to inform
Xem thêm: 知らせる
biết
EN to know
trị vì; cai trị
EN to reign; to govern (a country)