分だけ
ぶんだけbundake
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
tương ứng với; đúng mức
EN in proportion to; just as much as

ぶんだけbundake
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
tương ứng với; đúng mức
EN in proportion to; just as much as