Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

砂(すな)埃(ぼこり)

すなぼこりsunabokori

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bụi cát; đám bụi

    EN cloud of dust (sand, etc.); dust storm

Câu ví dụ 9

風(かぜ)が砂(すな)ぼこりを巻(ま)き上(あ)げた。

  • Gió đã cuốn lên bụi cát.

Từ:風(かぜ)砂(すな)埃(ぼこり)巻(ま)き上(あ)げる

Ví dụ của biên tập

車(くるま)が砂(すな)ぼこりを巻(ま)き起(お)こした。

  • Chiếc xe đã làm tung bụi mù mịt.

Từ:車(くるま)砂(すな)埃(ぼこり)巻(ま)き起(お)こす

Ví dụ của biên tập

砂(すな)埃(ぼこり)が舞(ま)い上(あ)がり、黒(こく)風(ふう)白(はく)雨(う)と降(ふ)り注(そそ)ぐ嵐(あらし)の中(なか)、彼(かれ)は必(ひっ)死(し)に車(くるま)を運(うん)転(てん)した。

  • Bụi bay mù mịt, và giữa cơn bão đổ xuống đen kịt và dữ dội, anh ấy đã nỗ lực hết sức để lái xe.

Đăng nhập để tiếp tục