砂埃
すなぼこりsunabokori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụi cát; đám bụi
EN cloud of dust (sand, etc.); dust storm

すなぼこりsunabokori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụi cát; đám bụi
EN cloud of dust (sand, etc.); dust storm