降り注ぐ
ふりそそぐfurisosogu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ
trút xuống; mưa xối xả
EN to rain incessantly; to downpour

ふりそそぐfurisosogu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ
trút xuống; mưa xối xả
EN to rain incessantly; to downpour