勝ち取る
かちとるkachitoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
giành được; đạt được
EN to win; to achieve; to gain; to obtain; to secure

かちとるkachitoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
giành được; đạt được
EN to win; to achieve; to gain; to obtain; to secure