Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いち)位(い)

いちいichii

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hạng nhất; vị trí thứ nhất

    EN first place; first rank

  2. hàng đơn vị; giá trị hàng

    EN units position (of a number)

Câu ví dụ 17

男(だん)性(せい)にとっての最(さい)大(だい)の原(げん)因(いん)は仕(し)事(ごと)であるが、女(じょ)性(せい)の場(ば)合(あい)は人(にん)間(げん)関(かん)係(けい)が1位(いちい)である。

  • Nguyên nhân lớn nhất đối với nam giới là công việc, nhưng đối với nữ giới, các mối quan hệ giữa người với người lại đứng ở vị trí thứ nhất.

Đăng nhập để tiếp tục