十中八九
じっちゅうはっくjitchuuhakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ
tám chín phần mười; hầu như chắc chắn
EN in 8 or 9 cases out of ten; in all probability

じっちゅうはっくjitchuuhakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ
tám chín phần mười; hầu như chắc chắn
EN in 8 or 9 cases out of ten; in all probability