冷ややか
ひややかhiyayaka
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
điềm tĩnh; bình tĩnh
EN composed; cool; calm

ひややかhiyayaka
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
điềm tĩnh; bình tĩnh
EN composed; cool; calm