Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

8日(ようか)

ようかyouka

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngày tám

    EN 8th day of the month

  2. tám ngày

    EN eight days

    その旅(りょ)行(こう)は八(よう)日(か)間(かん)で予(よ)定(てい)されています。

    • Chuyến du lịch đó được lên kế hoạch trong tám ngày.

    Từ:旅(りょ)行(こう)8日(ようか)予(よ)定(てい)される

    Đã xác minh

Câu ví dụ 14

その旅(りょ)行(こう)は八(よう)日(か)間(かん)で予(よ)定(てい)されています。

  • Chuyến du lịch đó được lên kế hoạch trong tám ngày.

Từ:旅(りょ)行(こう)8日(ようか)予(よ)定(てい)される

Ví dụ của biên tập

日(に)本(ほん)では、八(はち)月(がつ)八(よう)日(か)はヒゲの日(ひ)です。

  • Ở Nhật Bản, ngày 8 tháng 8 là Ngày của Ria.

Từ:日(に)本(ほん)8月(はちがつ)8日(ようか)日(ひ)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục