背負う
せおうseou
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
gánh vác; chịu trách nhiệm
EN to be burdened with; to take responsibility for

せおうseou
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
gánh vác; chịu trách nhiệm
EN to be burdened with; to take responsibility for