建つ
たつtatsu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
được xây dựng; mọc lên
EN to be erected; to be built

たつtatsu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
được xây dựng; mọc lên
EN to be erected; to be built