突き進む
つきすすむtsukisusumu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
lao thẳng về phía trước; tiến mạnh về phía trước
EN to push on; to plunge forward; to push one's way to
