土産
みやげmiyage
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

みやげmiyage
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quà lưu niệm; đặc sản
EN local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
Xem thêm: お土産