陳腐
ちんぷchinpu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sáo rỗng; cũ rích
EN stale; hackneyed; clichéd

ちんぷchinpu
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sáo rỗng; cũ rích
EN stale; hackneyed; clichéd