はしゃぐ
はしゃぐhashagu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ
vui chơi; hớn hở; náo nhiệt
EN to make merry; to frolic; to be in high spirits

はしゃぐhashagu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ
vui chơi; hớn hở; náo nhiệt
EN to make merry; to frolic; to be in high spirits