Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

はしゃぐ

はしゃぐhashagu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ

    vui chơi; hớn hở; náo nhiệt

    EN to make merry; to frolic; to be in high spirits

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 8

上(じょう)司(し)の前(まえ)ではいつも軽(けい)薄(はく)才(さい)子(し)のようにはしゃぎ、周(しゅう)囲(い)からは軽(かる)く見(み)られている。

  • Tôi luôn tỏ ra nhí nhảnh như một kẻ tài hoa nhưng nông cạn trước mặt cấp trên, khiến mọi người xung quanh xem thường mình.

昨日(きのう)、海(うみ)ではしゃいだ。

  • Hôm qua, mình đã vui chơi ở biển.

Từ:昨日(きのう)海(うみ)はしゃぐ

Khớp tự động

そんなにはしゃぐんじゃない。

  • Đừng có phấn khích quá mức như thế.

Từ:そんなにはしゃぐんじゃ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục