浮き立つ
うきたつukitatsu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
phấn chấn; hưng phấn
EN to be enlivened; to be exhilarated; to be excited; to be cheered up; to be in high spirits
