軽薄才子
けいはくさいしkeihakusaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ tài hoa nhưng nông cạn và giả tạo
EN shallow, glib and obsequious person

けいはくさいしkeihakusaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ tài hoa nhưng nông cạn và giả tạo
EN shallow, glib and obsequious person