探し求める
さがしもとめるsagashimotomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
tìm kiếm; tìm
EN to search for; to seek for; to look for

さがしもとめるsagashimotomeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
tìm kiếm; tìm
EN to search for; to seek for; to look for