寝床
ねどこnedoko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giường ngủ
EN bed; berth; crib; cot; bedroom

ねどこnedoko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giường ngủ
EN bed; berth; crib; cot; bedroom