寝所
ねどこnedoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi ngủ; phòng ngủ
EN sleeping place; bedroom; bedchamber
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねどこnedoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi ngủ; phòng ngủ
EN sleeping place; bedroom; bedchamber
Chưa có câu ví dụ cho từ này.