閨
ねやneya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng ngủ; phòng ngủ của vợ chồng
EN bedroom (esp. one used by a married couple); sleeping quarters
phòng trong
EN inner room; room at the back of the house
