Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

作(つく)り上(あ)げる

つくりあげるtsukuriageru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    xây dựng; hoàn thành; tạo ra

    EN to build up; to complete; to construct; to create; to put together

  2. bịa đặt; thêu dệt

    EN to make up; to fabricate; to invent; to cook up

Câu ví dụ 12

会(かい)社(しゃ)の中(なか)には、従(じゅう)業(ぎょう)員(いん)が有(ゆう)給(きゅう)休(きゅう)暇(か)を積(せっ)極(きょく)的(てき)に夏(なつ)休(やす)みに使(つか)えるように制(せい)度(ど)を作(つく)り上(あ)げているところもある。

  • Trong các công ty, cũng có những nơi đã xây dựng chế độ để nhân viên có thể chủ động sử dụng kỳ nghỉ phép có lương cho kỳ nghỉ hè của mình.

有(ゆう)名(めい)人(じん)の虚(きょ)像(ぞう)を作(つく)り上(あ)げる。

  • Tạo ra một hình ảnh giả tạo về người nổi tiếng.

Từ:有(ゆう)名(めい)人(じん)虚(きょ)像(ぞう)作(つく)り上(あ)げる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục