作り上げる
つくりあげるtsukuriageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

つくりあげるtsukuriageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
xây dựng; hoàn thành; tạo ra
EN to build up; to complete; to construct; to create; to put together