罪人
ざいにんzainin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội phạm; kẻ phạm tội
EN criminal; lawbreaker; wrongdoer; offender

ざいにんzainin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội phạm; kẻ phạm tội
EN criminal; lawbreaker; wrongdoer; offender