懇願
こんがんkongan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự khẩn cầu; sự nài nỉ
EN pleading; entreaty; supplication; petition

こんがんkongan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự khẩn cầu; sự nài nỉ
EN pleading; entreaty; supplication; petition