Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

高(こう)齢(れい)

こうれいkourei

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    tuổi cao; cao tuổi

    EN advanced age; old age

Câu ví dụ 54

海(うみ)がめは高(こう)齢(れい)まで生(い)きる。

  • Rùa biển sống đến khi già.

Từ:うみがめは高(こう)齢(れい)まで生(い)きる

Đã xác minh

残(ざん)念(ねん)なことに、他(ほか)の先(せん)進(しん)諸(しょ)国(こく)と同(どう)様(よう)に、アメリカも高(こう)齢(れい)化(か)社(しゃ)会(かい)になりつつある。

  • Đáng tiếc là, giống như các quốc gia tiên tiến khác, Mỹ cũng đang dần trở thành một xã hội già hóa.

Đăng nhập để tiếp tục