Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

高(こう)齢(れい)

こうれいkourei

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    tuổi cao; cao tuổi

    EN advanced age; old age

Câu ví dụ 54

トムは高(こう)齢(れい)なんだから、一(ひと)人(り)で暮(く)らすのは無(む)理(り)があるんだよ。

  • Tom đã cao tuổi rồi, nên việc sống một mình là quá sức đối với ông ấy.

Từ:高(こう)齢(れい)一(ひと)人(り)で暮(く)らす無(む)理(り)

Khớp tự động

その若(わか)い男(だん)性(せい)はその高(こう)齢(れい)の女(じょ)性(せい)が車(くるま)に買(か)った食(しょく)料(りょう)を積(つ)むことを手(て)伝(つだ)った。

  • Chàng thanh niên đó đã giúp người phụ nữ cao tuổi chất thực phẩm đã mua lên xe ô tô.

Đăng nhập để tiếp tục