Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

海(かい)峡(きょう)

かいきょうkaikyou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    eo biển

    EN channel (e.g. between two land masses); strait

Câu ví dụ 14

アメリカンインディアンの祖(そ)先(せん)は、ベーリング海(かい)峡(きょう)を経(けい)由(ゆ)してアジアから米(こめ)大(たい)陸(りく)へ渡(わた)った。

  • Tổ tiên của người da đỏ châu Mỹ đã băng qua eo biển Bering từ châu Á để đến lục địa châu Mỹ.

ノンストップで海(かい)峡(きょう)を往(おう)復(ふく)した女(じょ)性(せい)としては、彼(かの)女(じょ)が15年(ねん)ぶりの人(ひと)となった。

  • Là người phụ nữ đã đi qua lại eo biển mà không dừng lại, cô ấy là người đầu tiên thực hiện được điều này sau 15 năm.

アメリカ先(せん)住(じゅう)民(みん)の祖(そ)先(せん)は、ベーリング海(かい)峡(きょう)を経(けい)由(ゆ)してアジアから大(たい)陸(りく)へ渡(わた)った。

  • Tổ tiên của người bản địa Mỹ đã băng qua eo biển Bering từ châu Á để đến lục địa này.

Đăng nhập để tiếp tục