年ぶり
ねんぶりnenburi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
sau ... năm
EN after an interval of ... years; for the first time in ... years

ねんぶりnenburi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
sau ... năm
EN after an interval of ... years; for the first time in ... years