画廊
がろうgarou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng triển lãm nghệ thuật; phòng trưng bày tranh
EN art gallery (esp. artworks for sale); picture gallery
Xem thêm: ギャラリー

がろうgarou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng triển lãm nghệ thuật; phòng trưng bày tranh
EN art gallery (esp. artworks for sale); picture gallery
Xem thêm: ギャラリー