ギャラリー
ギャラリーgyararii
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 9
この美術館では、定期的に特別展が開催され、国内外のアーティストたちの作品が展示されます。次回の展示は、来月、地下ギャラリーにて行われます。
- Tại bảo tàng nghệ thuật này, các triển lãm đặc biệt được tổ chức định kỳ, và tác phẩm của các nghệ sĩ trong và ngoài nước sẽ được trưng bày. Triển lãm tiếp theo sẽ được tổ chức vào tháng sau tại phòng trưng bày dưới tầng hầm.
