Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(ひと)口(くち)

ひとくちhitokuchi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    một miếng; một ngụm

    EN mouthful; morsel; bite

    一(ひと)口(くち)で食(た)べてみよう。

    • Thử ăn một miếng xem sao.

    Từ:一(ひと)口(くち)で食(た)べる見(み)る

  2. một ngụm

    EN gulp; sip; draft; draught

  3. nói tóm lại; một cách ngắn gọn

    EN one word; in short

    一(ひと)口(くち)に言(い)えば、彼(かれ)は天(てん)才(さい)だ。

    • Nói tóm lại, anh ấy là một thiên tài.

    Từ:一(ひと)口(くち)言(い)う彼(かれ)天(てん)才(さい)

    Đã xác minh
  4. một phần; một cổ phần

    EN one share; one stock; one contribution

Câu ví dụ 39

一(ひと)口(くち)で食(た)べてみよう。

  • Thử ăn một miếng xem sao.

Từ:一(ひと)口(くち)で食(た)べる見(み)る

一(ひと)口(くち)食(た)べてもいいですか。

  • Tôi ăn thử một miếng được không ạ?

Từ:一(ひと)口(くち)食(た)べるもいいですか

彼(かれ)は一(ひと)口(くち)食(た)べてまた一(ひと)口(くち)食(た)べた。

  • Anh ấy ăn một miếng rồi lại ăn thêm một miếng nữa.

Từ:彼(かれ)は一(ひと)口(くち)食(た)べるまた

Đăng nhập để tiếp tục