取って食う
とってくうtottekuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
bắt và ăn
EN to catch and eat; to bite (and kill)

とってくうtottekuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ