噛み合わせ
かみあわせkamiawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự khớp nhau (của bánh răng)
EN engaging or meshing (of gears)

かみあわせkamiawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự khớp nhau (của bánh răng)
EN engaging or meshing (of gears)