閉塞
へいそくheisoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tắc nghẽn; sự bế tắc
EN blockage; blockade; blocking up; stoppage; obstruction; occlusion

へいそくheisoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tắc nghẽn; sự bế tắc
EN blockage; blockade; blocking up; stoppage; obstruction; occlusion