飲み干す
のみほすnomihosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
uống cạn; uống hết sạch
EN to drink up; to drink to the last drop; to drink (a glass) dry; to drain (one's glass); to empty; to down (a drink)
