ぐいっと
ぐいっとguitto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một hơi; trong một ngụm
EN in a single gulp; in one go

ぐいっとguitto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một hơi; trong một ngụm
EN in a single gulp; in one go