ランプ
ランプranpu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn
EN lamp; light
Từ tiếng Hà Lan

ランプranpu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn
EN lamp; light
Từ tiếng Hà Lan