パフォーマンス
パフォーマンスpafoomansu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hiệu suất; khả năng hoạt động
EN performance (of a computer, car, investment, etc.)

パフォーマンスpafoomansu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hiệu suất; khả năng hoạt động
EN performance (of a computer, car, investment, etc.)