Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ジャケット

ジャケットjaketto

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    áo khoác

    EN jacket

    このジャケットはきつい。

    • Cái áo khoác này chật quá.

    Từ:このジャケットはきつい

  2. bìa sách

    EN book jacket; dust cover

    本(ほん)のジャケットを外(はず)して読(よ)む。

    • Đọc sách bằng cách tháo bìa áo của cuốn sách ra.

    Từ:ほんのジャケット外(はず)す読(よ)む

    Đã xác minh
  3. vỏ đĩa

    EN CD jacket; record jacket

Câu ví dụ 51

このジャケットはきつい。

  • Cái áo khoác này chật quá.

Từ:このジャケットはきつい

Đăng nhập để tiếp tục