外被
がいひgaihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp vỏ ngoài; vỏ bọc
EN (protective) coat; casing; housing; jacket
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がいひgaihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp vỏ ngoài; vỏ bọc
EN (protective) coat; casing; housing; jacket
Chưa có câu ví dụ cho từ này.