Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

やれやれ

やれやれyareyare

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    ôi chao; trời ơi; may quá

    EN oh!; ah!; oh dear!; good grief!; dear me!; thank God!

    Xem thêm: やれ

Câu ví dụ 48

このゲーム、クリアできるかどうかやれやれ、もう諦(あきら)めそうだ。

  • Không biết có phá đảo được trò chơi này không nữa, chán thật, mình sắp bỏ cuộc đến nơi rồi.

Từ:ゲームクリアできるどうかやれやれ諦(あきら)めそうだ

Ví dụ của biên tập

この犬(いぬ)、飼(か)うか飼(か)わないか、やれやれ、奥(おく)さんと言(い)い争(あらそ)いになってるよ。

  • Con chó này có nuôi hay không, trời ạ, lại đang tranh cãi với vợ rồi.

Từ:犬(いぬ)飼(か)うやれやれ奥(おく)さん

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục