やれやれ
やれやれyareyare
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
ôi chao; trời ơi; may quá
EN oh!; ah!; oh dear!; good grief!; dear me!; thank God!
Xem thêm: やれ

やれやれyareyare
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
ôi chao; trời ơi; may quá
EN oh!; ah!; oh dear!; good grief!; dear me!; thank God!
Xem thêm: やれ