Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

諦(あきら)め

あきらめakirame

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự cam chịu; sự chấp nhận

    EN resignation; acceptance; consolation

Câu ví dụ 128

サムはあきらめのいいほうだろう?

  • Sam là người dễ dàng chấp nhận thực tế, đúng không?

Từ:は諦(あきら)めのいい方(ほう)だろう

Đã xác minh

難(むずか)しいですが、諦(あきら)めずに挑(ちょう)戦(せん)します。

  • Tuy khó khăn nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc mà sẽ tiếp tục thử thách.

Từ:難(むずか)しい諦(あきら)め挑(ちょう)戦(せん)

Ví dụ của biên tập

難(むずか)しいけど、諦(あきら)めずに頑(がん)張(ば)ってみる。

  • Tuy khó nhưng mình sẽ cố gắng hết sức mà không bỏ cuộc.

Từ:難(むずか)しい諦(あきら)めがんばって

Ví dụ của biên tập

どんなに困(こん)難(なん)でも、諦(あきら)めずに挑(ちょう)戦(せん)する。

  • Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc mà tiếp tục thử thách.

Từ:どんなに困(こん)難(なん)諦(あきら)め挑(ちょう)戦(せん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục