大きくなる
おおきくなるookikunaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trở nên lớn hơn; to ra
EN to become big; to grow in size

おおきくなるookikunaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
trưởng thành; lớn lên
EN to grow up; to become an adult
trở nên lớn hơn; to ra
EN to become big; to grow in size