一人前になる
いちにんまえになるichininmaeninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
trưởng thành; trở thành người lớn; trở nên thành thạo
EN to come of age; to become an adult; to become fully qualified; to stand on one's own
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
