Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いっ)行(こう)

いっこうikkou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đoàn; nhóm; toán

    EN party; group; troop; company

  2. một dòng; một hành động

    EN one act; one action; one deed

    その一(いっ)行(こう)が人(じん)生(せい)を変(か)えた。

    • Dòng chữ đó đã thay đổi cuộc đời tôi.

    Từ:一(いっ)行(こう)人(じん)生(せい)変(か)える

    Đã xác minh

Câu ví dụ 44

一(いっ)行(こう)おきに書(か)け。

  • Hãy viết cách một dòng.

Từ:一(いっ)行(こう)おきに書(か)く

一(いっ)行(こう)は無(ぶ)事(じ)に戻(もど)った。

  • Cả nhóm đã trở về bình an vô sự.

Từ:一(いっ)行(こう)は無(ぶ)事(じ)戻(もど)る

一(いっ)行(こう)おきに書(か)きなさい。

  • Hãy viết cách ra mỗi dòng một dòng.

Từ:一(いっ)行(こう)おきに書(か)くなさい

Đăng nhập để tiếp tục